淹系 yān xì · yêm hệ Hán Việt: yêm hệ · Pinyin: yān xì Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 系 (hệ)Pinyinyān xìHán Việtyêm hệCấu tạo淹 + 系 · yêm + hệ nghĩa thành phần: yêm + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羁留; 拘禁,关押。Tân Hoa Tự Điển 1.羁留。 2.拘禁,关押。