淹系 yêm hệ Hán Việt: yêm hệ Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 系 (hệ)Hán Việtyêm hệCấu tạo淹 + 系 · yêm + hệ nghĩa thành phần: yêm + hệ