淹纏
yêm triền
Hán Việt: yêm triền · Pinyin: yān chán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 久病不癒,病情延宕。《紅樓夢》第五三回:「或有疾病淹纏,欲來竟不能來的。」
Eng
- Cihui 淹纏 ānchán v. 1. linger a long time (of illness) 2. delay; drag along (of business)