淹紀

yān jì yêm kỉ

Hán Việt: yêm kỉ · Pinyin: yān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹长期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹长期。