淹練 yān liàn · yêm luyện Hán Việt: yêm luyện · Pinyin: yān liàn Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 練 (luyện)Pinyinyān liànHán Việtyêm luyệnCấu tạo淹 + 練 · yêm + luyện nghĩa thành phần: yêm + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟识。Tân Hoa Tự Điển 1.熟识。