淹纏

yān chán yêm triền

Hán Việt: yêm triền · Pinyin: yān chán

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绵;纠缠; 迁延,延搁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绵;纠缠。 2.迁延,延搁。

Eng

  • Cihui 淹纏 ānchán v. 1. linger a long time (of illness) 2. delay; drag along (of business)