淹荒 yān huāng · yêm hoang Hán Việt: yêm hoang · Pinyin: yān huāng Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 荒 (hoang)Pinyinyān huāngHán Việtyêm hoangCấu tạo淹 + 荒 · yêm + hoang nghĩa thành phần: yêm + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水灾。Tân Hoa Tự Điển 1.水灾。