淹藏

yān cáng yêm tàng

Hán Việt: yêm tàng · Pinyin: yān cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐藏; 腌藏。用盐等腌渍以保藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐藏。 2.腌藏。用盐等腌渍以保藏。