淹訣 yān jué · yêm quyết Hán Việt: yêm quyết · Pinyin: yān jué Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 訣 (quyết)Pinyinyān juéHán Việtyêm quyếtCấu tạo淹 + 訣 · yêm + quyết nghĩa thành phần: yêm + quyết