淹詳 yān xiáng · yêm tường Hán Việt: yêm tường · Pinyin: yān xiáng Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 詳 (tường)Pinyinyān xiángHán Việtyêm tườngCấu tạo淹 + 詳 · yêm + tường nghĩa thành phần: yêm + tường