淹識

yān shí yêm thức

Hán Việt: yêm thức · Pinyin: yān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự hiểu biết sâu xa. Học vấn cao sâu. yêm thức yêm thức ☆Sự hiểu biết sâu xa. Học vấn cao sâu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 博識、精通。《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「沖字幼子,溫諸弟中最淹識,有武幹,溫甚器之。」《新唐書.卷一六四.列傳.王彥威》:「少孤,家無貲,自力於學。舉明經甲科,淹識古今典禮。」

Eng

  • Cihui 淹識 ānshí n. profundity; erudition