淹識
yêm thức
Hán Việt: yêm thức · Pinyin: yān shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渊博; 深通,通晓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.渊博。 2.深通,通晓。
Eng
- Cihui 淹識 ānshí n. profundity; erudition
Hán Việt: yêm thức · Pinyin: yān shí