淹跡 yêm tích Hán Việt: yêm tích Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 跡 (tích)Hán Việtyêm tíchCấu tạo淹 + 跡 · yêm + tích nghĩa thành phần: yêm + tích Nghĩa EngCihui 淹跡 ānjì v.o. lose trace of