淹踐

yêm tiễn

Hán Việt: yêm tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。蹧蹋、埋沒。如:「好好的東西讓你給淹踐了。」

Eng

  • Cihui 淹踐 ānjiàn v. 1. trample down 2. use roughly; abuse (a machine)