淹躓 yān zhì · yêm chí Hán Việt: yêm chí · Pinyin: yān zhì Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 躓 (chí)Pinyinyān zhìHán Việtyêm chíCấu tạo淹 + 躓 · yêm + chí nghĩa thành phần: yêm + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受挫折,不顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受挫折,不顺利。