淹蹇

yān jiǎn yêm kiển

Hán Việt: yêm kiển · Pinyin: yān jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓艰难窘迫,坎坷不顺; 傲慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓艰难窘迫,坎坷不顺。 2.傲慢。

Eng

  • Cihui 淹蹇 yānjiǎn v. <wr.> 1. be frustrated 2. delay; hold up