淹遠 yān yuǎn · yêm viễn Hán Việt: yêm viễn · Pinyin: yān yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 遠 (viễn)Pinyinyān yuǎnHán Việtyêm viễnCấu tạo淹 + 遠 · yêm + viễn nghĩa thành phần: yêm + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深远。Tân Hoa Tự Điển 1.深远。