淹逝

yān shì yêm thệ

Hán Việt: yêm thệ · Pinyin: yān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾速地过去; 去世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾速地过去。 2.去世。