淹速

yān sù yêm tốc

Hán Việt: yêm tốc · Pinyin: yān sù

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟速。指时间的长短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟速。指时间的长短。