淹遲

yān chí yêm trì

Hán Việt: yêm trì · Pinyin: yān chí

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậm chạp, trễ nải. yêm trì yêm trì ☆Chậm chạp, trễ nải.