淹採

yān cǎi yêm thải

Hán Việt: yêm thải · Pinyin: yān cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沉抑于下的有才华之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沉抑于下的有才华之士。