淹量 yêm lượng Hán Việt: yêm lượng Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 量 (lượng)Hán Việtyêm lượngCấu tạo淹 + 量 · yêm + lượng nghĩa thành phần: yêm + lượng Nghĩa EngCihui 淹量 ānliàng n. flood discharges