淹阻 yān zǔ · yêm trở Hán Việt: yêm trở · Pinyin: yān zǔ Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 阻 (trở)Pinyinyān zǔHán Việtyêm trởCấu tạo淹 + 阻 · yêm + trở nghĩa thành phần: yêm + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因受阻遏而停留。Tân Hoa Tự Điển 1.因受阻遏而停留。