淹雅

yān yǎ yêm nhã

Hán Việt: yêm nhã · Pinyin: yān yǎ

Tổng quan

hỉ học vấn sâu rộng, đức hạnh lại thanh cao đẹp đẽ. yêm nhã yêm nhã ☆Chỉ học vấn sâu rộng, đức hạnh lại thanh cao đẹp đẽ.

Cấu tạo: (yêm) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ học vấn sâu rộng, đức hạnh lại thanh cao đẹp đẽ. yêm nhã yêm nhã ☆Chỉ học vấn sâu rộng, đức hạnh lại thanh cao đẹp đẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學識淵博,人品寬宏儒雅。《晉書.卷七七.陸曄傳》:「器量淹雅,弱冠有美名。」《十國春秋.卷二七.南唐.陳喬傳》:「喬風度淹雅,小心守法度。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽宏儒雅; 犹高雅; 犹渊博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏儒雅。 2.犹高雅。 3.犹渊博。

Eng

  • Cihui 淹雅 ānyǎ v.p. deep and refined