淹駐 yān zhù · yêm trú Hán Việt: yêm trú · Pinyin: yān zhù Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 駐 (trú)Pinyinyān zhùHán Việtyêm trúCấu tạo淹 + 駐 · yêm + trú nghĩa thành phần: yêm + trú