淺中 qiǎn zhōng · thiển trung Hán Việt: thiển trung · Pinyin: qiǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 中 (trung)Pinyinqiǎn zhōngHán Việtthiển trungCấu tạo淺 + 中 · thiển + trung nghĩa thành phần: thiển + trung