淺事 qiǎn shì · thiển sự Hán Việt: thiển sự · Pinyin: qiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 事 (sự)Pinyinqiǎn shìHán Việtthiển sựCấu tạo淺 + 事 · thiển + sự nghĩa thành phần: thiển + sự