淺人 qiǎn rén · thiển nhân Hán Việt: thiển nhân · Pinyin: qiǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 人 (nhân)Pinyinqiǎn rénHán Việtthiển nhânCấu tạo淺 + 人 · thiển + nhân nghĩa thành phần: thiển + nhân Nghĩa EngCihui 淺人 iǎnrén n. shallow/superficial person