淺促 qiǎn cù · thiển xúc Hán Việt: thiển xúc · Pinyin: qiǎn cù Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 促 (xúc)Pinyinqiǎn cùHán Việtthiển xúcCấu tạo淺 + 促 · thiển + xúc nghĩa thành phần: thiển + xúc