淺俗 qiǎn sú · thiển tục Hán Việt: thiển tục · Pinyin: qiǎn sú Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 俗 (tục)Pinyinqiǎn súHán Việtthiển tụcCấu tạo淺 + 俗 · thiển + tục nghĩa thành phần: thiển + tục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淺白通俗。《文明小史》第三四回:「見了這些課本淺俗非凡,卻大家倒要花大價錢買去讀,心中氣憤不過。」