淺信 thiển tín Hán Việt: thiển tín Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 信 (tín)Hán Việtthiển tínCấu tạo淺 + 信 · thiển + tín nghĩa thành phần: thiển + tín Nghĩa EngCihui 淺信 iǎnxìn n. weak faith