淺兒 qiǎn ér · thiển nhi Hán Việt: thiển nhi · Pinyin: qiǎn ér Tổng quan cái mẹt Cấu tạo: 淺 (thiển) + 兒 (nhi)Pinyinqiǎn érHán Việtthiển nhiCấu tạo淺 + 兒 · thiển + nhi nghĩa thành phần: thiển + nhi Nghĩa ViệtCihui cái mẹtCihui cái mẹt。淺子。EngCihui 淺兒 iǎnr n. shallow basket