淺切 qiǎn qiè · thiển thiết Hán Việt: thiển thiết · Pinyin: qiǎn qiè Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 切 (thiết)Pinyinqiǎn qièHán Việtthiển thiếtCấu tạo淺 + 切 · thiển + thiết nghĩa thành phần: thiển + thiết