淺利 qiǎn lì · thiển lợi Hán Việt: thiển lợi · Pinyin: qiǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 利 (lợi)Pinyinqiǎn lìHán Việtthiển lợiCấu tạo淺 + 利 · thiển + lợi nghĩa thành phần: thiển + lợi