淺化 thiển hóa Hán Việt: thiển hóa Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 化 (hóa)Hán Việtthiển hóaCấu tạo淺 + 化 · thiển + hóa nghĩa thành phần: thiển + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 把事情簡單化而變得淺顯。如:「老師解說時,免去了許多細枝末節的內容,使得問題淺化易懂多了。」EngCihui aufhallung