淺地 thiển địa Hán Việt: thiển địa Tổng quan nông, cạn, không sâu, nông cạn, hời hợt Cấu tạo: 淺 (thiển) + 地 (địa)Hán Việtthiển địaCấu tạo淺 + 地 · thiển + địa nghĩa thành phần: thiển + địa Nghĩa ViệtCihui nông, cạn, không sâu, nông cạn, hời hợt