淺子

qiǎn zi thiển tử

Hán Việt: thiển tử · Pinyin: qiǎn zi

Tổng quan

cái mẹt

Cấu tạo: (thiển) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái mẹt
  • Cihui cái mẹt。一種盛東西的用具,一般是圓形,週圍的邊兒比較淺。也說淺兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柳條編製的器具,圓形,周緣低矮。也作「淺兒」。

Eng

  • Cihui 淺子 iǎnzi n. shallow container