淺子
thiển tử
Hán Việt: thiển tử · Pinyin: qiǎn zi
Tổng quan
cái mẹt
一种盛东西的用具,一般是圆形,底浅。也说浅儿。
柳條編製的器具,圓形,周緣低矮。也作「淺兒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ đan liễu
- Biên soạn 淺子 iǎnzi n. shallow container
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 柳條編製的器具,圓形,周緣低矮。也作「淺兒」。
Eng
- Cihui 淺子 iǎnzi n. shallow container