淺才 qiǎn cái · thiển tài Hán Việt: thiển tài · Pinyin: qiǎn cái Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 才 (tài)Pinyinqiǎn cáiHán Việtthiển tàiCấu tạo淺 + 才 · thiển + tài nghĩa thành phần: thiển + tài