淺教 qiǎn jiào · thiển giáo Hán Việt: thiển giáo · Pinyin: qiǎn jiào Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 教 (giáo)Pinyinqiǎn jiàoHán Việtthiển giáoCấu tạo淺 + 教 · thiển + giáo nghĩa thành phần: thiển + giáo