淺昧 qiǎn mèi · thiển muội Hán Việt: thiển muội · Pinyin: qiǎn mèi Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 昧 (muội)Pinyinqiǎn mèiHán Việtthiển muộiCấu tạo淺 + 昧 · thiển + muội nghĩa thành phần: thiển + muội