淺智 qiǎn zhì · thiển trí Hán Việt: thiển trí · Pinyin: qiǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 智 (trí)Pinyinqiǎn zhìHán Việtthiển tríCấu tạo淺 + 智 · thiển + trí nghĩa thành phần: thiển + trí Nghĩa ViệtCihui ự hiểu biết nông cạn. thiển trí thiển trí ☆Sự hiểu biết nông cạn.