淺注 qiǎn zhù · thiển chú Hán Việt: thiển chú · Pinyin: qiǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 注 (chú)Pinyinqiǎn zhùHán Việtthiển chúCấu tạo淺 + 注 · thiển + chú nghĩa thành phần: thiển + chú