淺深
thiển thâm
Hán Việt: thiển thâm · Pinyin: qiǎn shēn
Tổng quan
độ sâu (cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui độ sâu (cổ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深和浅; 深厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深和浅。 2.深厚。
Eng
- CC-CEDICT depth (archaic)
- Cihui depth (archaic)