淺澱

qiǎn diànthiển điến

Hán Việt: thiển điến · Pinyin: qiǎn diàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓水浅淤塞。

Cấu tạo: 淺 (thiển) + 澱 (điến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浅儿 · 浅地 · 浅子 · 淺學 · 淺嘗 · 淺易 · 淺顯 · 淺析