淺白

qiǎn bái thiển bạch

Hán Việt: thiển bạch · Pinyin: qiǎn bái

Tổng quan

đơn giản | dễ hiểu

Cấu tạo: (thiển) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản | dễ hiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅显明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅显明白。

Eng

  • CC-CEDICT simple|easy to understand
  • Cihui simple; easy to understand