淺盡 qiǎn jǐn · thiển tận Hán Việt: thiển tận · Pinyin: qiǎn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 盡 (tận)Pinyinqiǎn jǐnHán Việtthiển tậnCấu tạo淺 + 盡 · thiển + tận nghĩa thành phần: thiển + tận