淺直 qiǎn zhí · thiển trực Hán Việt: thiển trực · Pinyin: qiǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 直 (trực)Pinyinqiǎn zhíHán Việtthiển trựcCấu tạo淺 + 直 · thiển + trực nghĩa thành phần: thiển + trực