淺睡

thiển thụy

Hán Việt: thiển thụy

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (thụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睡得不沉。如:「我只是淺睡,一點聲音就可以把我吵醒。」

Eng

  • Cihui 淺睡 iǎnshuì v. sleep lightly; catnap; doze