浅腊

thiển tịch

Hán Việt: thiển tịch

Tổng quan

thiển lạp (術語)謂比丘之受戒年數不久者。比丘之年云臘,由受戒之年度起算。☸

Cấu tạo: (thiển) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiển lạp (術語)謂比丘之受戒年數不久者。比丘之年云臘,由受戒之年度起算。☸