淺處 thiển xử Hán Việt: thiển xử Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 處 (xử)Hán Việtthiển xửCấu tạo淺 + 處 · thiển + xử nghĩa thành phần: thiển + xử Nghĩa EngCihui 淺處 iǎnchù n. shallow area/spot